Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tenacidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tenaθiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự kiên trì
danh từ
tenacity
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự kiên trì
tesón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坚持
jiān chí
Kiên trì, bền bỉ
持之以恒
chí zhī yǐ héng
Kiên trì, bền bỉ đến cùng
持
chí
Kiên trì, giữ vững
Tiếng Anh
tenacity
Tính kiên cường, sự bền bỉ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tenaz
AI
1
Sự kiên trì
1
Sự kiên trì
1
Sự kiên trì