Dịch

tesón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈson/

Nghĩa chính

  1. Sự kiên trìdanh từtenacity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tesónDạng gốc (base form)
  2. tesonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự kiên trì

Họ từ (word family)

cùng gốc tesón

AI