tesón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈson/
Nghĩa chính
- Sự kiên trìdanh từtenacity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tesónDạng gốc (base form)
- tesonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự kiên trì