Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tesonero
tính từ
(adjective)
/tesoˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Bướng bỉnh; ngoan cường
tính từ
stubborn; tenacious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tesonero
Dạng gốc
(base form)
tesoner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tesonero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tesoner
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
El
debutante
se
mostró
tesonero
,
dispuesto
a
no
dejarse
ganar
la
pelea
,
pero
la
faena
no
llegó
a
tomar
vuelo
por
lo
poco
que
colaboró
el
utrero
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
obstinado
porfiado
tenaz
terco
testarudo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强
qiáng
Bướng bỉnh, cứng đầu
Tiếng Anh
stubborn
Bướng bỉnh, ngoan cố
AI
1
Bướng bỉnh
1
Bướng bỉnh
1
Bướng bỉnh