Dịch

pair of pincers

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ kẹp, xoay giống như một chiếc kéo, nhưng có hàm cùndanh từA gripping tool, pivoted like a pair of scissors, but with blunt jaws.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pair of pincersDạng gốc (base form)
  2. pairs of pincersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipaire of pynsours

AI