pair of pincers
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ kẹp, xoay giống như một chiếc kéo, nhưng có hàm cùndanh từA gripping tool, pivoted like a pair of scissors, but with blunt jaws.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pair of pincersDạng gốc (base form)
- pairs of pincersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipaire of pynsours