Nghĩa chính
- Kẹp y tếdanh từAn instrument used in surgery or medical procedures for grasping and holding objects, similar to tongs or pincers.
- Phần phụ dạng kẹpdanh từA pair of appendages on the abdomen of some insects, such as earwigs, resembling the medical instrument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- forcepsDạng gốc (base form)
- forcipes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- forcepsesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forceps-liketính từ | tính từ | Giống như cái kẹp |
| eyelash forcepsdanh từ | danh từ | Dụng cụ dùng để nối mi và tháo lông mi trong quá trình phẫu thuật nhãn khoa |
| pair of forcepsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với forceps |
| dressing forcepsdanh từ | danh từ | Các loại kẹp có hình dáng giống chiếc kéo, dùng để băng bó vết thương |
| forceps delivery | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bác sĩ dùng kẹp y tế để nâng vạt da lên.
- .Bác sĩ nhổ răng cho anh ấy bằng kẹp y tế.
- .Cô ấy lấy chúng ra bằng kẹp.
Họ từ (word family)
cùng gốc forcepsNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhforceps
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha