Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forcipate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình kẹp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a forceps-like structure.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
forcipate
forc
eps
Kẹp y tế
danh từ
forcipate
d
Đồng nghĩa với forcipal
tính từ
AI
1
Hình kẹp
1
Hình kẹp
1
Hình kẹp