Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fórceps
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfoɾsebs/
Nghĩa chính
1
Cái kẹp
danh từ
forceps
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卡
kǎ
Kẹp, cái kẹp
别
bié
Cài, ghim, kẹp
Tiếng Anh
forceps
Kẹp y tế
AI
1
Cái kẹp
1
Cái kẹp
1
Cái kẹp