Dịch

coger con pinzas

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Mang theo một hạt muốiđộng từto take with a grain of salt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coger con pinzasNguyên thể (infinitive)
  2. cogido con pinzasPhân từ II (past participle)
  3. cogí con pinzasSố ít (singular)
  4. cojo con pinzasSố ít (singular)

AI