Dịch

lentes

B1danh từ (noun)
/ˈlentes/

Nghĩa chính

  1. Kính mắtdanh từeyeglasses

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kính mắt

Cụm từ (phrase)

lentes de lecturaKính đọc sách
lentes de contactoKính áp tròng

Ngôn ngữ khác

AI