Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espejuelos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/espeˈxwelos/
Nghĩa chính
1
Kính
danh từ
glasses
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kính
anteojos
Khác
gafas
lentes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
拜
bài
Kính, xin
Tiếng Anh
glasses
Kính mắt, kính đeo mắt
AI
1
Kính
1
Kính
1
Kính