gafapasta
giống đực/cáidanh từ (noun)
/ɡafaˈpasta/
Nghĩa chính
- Người sành điệuqua tiếng Anhdanh từhipster
- Mọt sáchdanh từnerd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gafapastaDạng gốc (base form)
- gafapastasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , . , , .
- , , .