Dịch

gafapasta

giống đực/cáidanh từ (noun)
/ɡafaˈpasta/

Nghĩa chính

  1. Người sành điệuqua tiếng Anhdanh từhipster
  2. Mọt sáchdanh từnerd

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gafapastaDạng gốc (base form)
  2. gafapastasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , . , , .
  • , , .

AI