Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modernillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/modeɾˈniʝo/
Nghĩa chính
1
Người theo phong cách hipster
danh từ
hipster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modernillo
Dạng gốc
(base form)
modernillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hipster
Người sành điệu
AI
1
Người theo phong cách hipster
1
Người theo phong cách hipster
1
Người theo phong cách hipster