Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arpeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾˈpeo/
Nghĩa chính
1
Vật lộn
danh từ
grapple
2
Móc vật lộn
danh từ
grappling hook
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arpeo
Dạng gốc
(base form)
arpeo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gafa
granpin
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grapple
Nắm chặt, túm lấy
grappling hook
Loại móc được gắn vào dây và được thiết kế để ném vào mục tiêu (ví dụ: móc vào tàu địch) nhằm mục đích bắt giữ mục tiêu
AI
1
Vật lộn
2
Móc vật lộn
1
Vật lộn
2
Móc vật lộn
1
Vật lộn
2
Móc vật lộn