Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granpin
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡɾampin/
Nghĩa chính
1
Móc vật lộn
danh từ
grappling hook
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granpin
Dạng gốc
(base form)
gr
ánpines
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arpeo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grappling hook
Loại móc được gắn vào dây và được thiết kế để ném vào mục tiêu (ví dụ: móc vào tàu địch) nhằm mục đích bắt giữ mục tiêu
AI
1
Móc vật lộn
1
Móc vật lộn
1
Móc vật lộn