Nghĩa chính
- Loại móc được gắn vào dây và được thiết kế để ném vào mục tiêu (ví dụ: móc vào tàu địch) nhằm mục đích bắt giữ mục tiêudanh từA type of hook attached to a line and designed to be thrown at a target (e.g. rigging of an enemy ship) for the purpose of catching hold of it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grappling hookDạng gốc (base form)
- grappling hooksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , grappling-hooks , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha