Dịch

grappling hook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại móc được gắn vào dây và được thiết kế để ném vào mục tiêu (ví dụ: móc vào tàu địch) nhằm mục đích bắt giữ mục tiêudanh từA type of hook attached to a line and designed to be thrown at a target (e.g. rigging of an enemy ship) for the purpose of catching hold of it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grappling hookDạng gốc (base form)
  2. grappling hooksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , grappling-hooks , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

AI