sargento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saɾˈxento/nguồn
Nghĩa chính
- Trung sĩdanh từsergeant
- Cảo, vam kẹpdanh từclamp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| promover a sargento | Thăng chức trung sĩ | |
| sargento mayordanh từ | danh từ | Trung sĩ |
| tordo sargentodanh từ | danh từ | Chim sáo cánh đỏ |
Ví dụ
- .Anh ấy thăng cấp lên trung sĩ.
- .Lời khai của trung sĩ cảnh sát xác nhận rằng thẩm phán đã ra lệnh giết những cảnh sát đó.
- .Một đại úy đứng trên một trung sĩ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh