Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reading glasses
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
i
d
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
l
æ
s
ɪ
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kính đọc sách
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Any type of spectacles intended chiefly to deal with the effects of presbyopia by magnifying details such as fine text.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kính đọc sách
readers
Khác
cheaters
Ví dụ
I
don't
wear
reading
glasses
.
She
needs
reading
glasses
.
Tom
needs
reading
glasses
.
Xem thêm 2 ví dụ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
magnifying glass
AI
1
Kính đọc sách
1
Kính đọc sách
1
Kính đọc sách