Dịch

cheaters

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kính lãodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Spectacles that magnify: reading glasses; often, the inexpensive nonprescription kind.

Cụm từ (phrase)

cheaters never prospercụm từĐồng nghĩa với cheats never prosper

Ví dụ

  • prissy-looking một người đàn ông trông có vẻ kiểu cách đeo cặp kính không gọng với một vết nhòe trên cằm có thể là râu dê
  • " . ?" ". .""Tôi đã kết hôn. Đó có phải vấn đề với anh không?" "Không. Tôi thích những kẻ lừa dối."
  • !Chúng đúng là những kẻ gian lận!

AI