Dịch

pince-nez

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kính cặp mũi (không gọng)danh từTempleless eyeglasses that clip to the bridge of the nose.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

pince-nezedtính từĐeo kính gọng mũi

Ví dụ

  • Belpher, , , gold-rimmed .
  • , , " ."

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppince-nez

Ngôn ngữ khác

AI