pince-nez
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kính cặp mũi (không gọng)danh từTempleless eyeglasses that clip to the bridge of the nose.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pince-nezedtính từ | tính từ | Đeo kính gọng mũi |
Ví dụ
- Belpher, , , gold-rimmed .
- , , " ."
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppince-nez
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha