lente
A1danh từ (noun)
/ˈlente/nguồn
Nghĩa chính
- Ống kínhdanh từlens
- Kính mắt, mắt kínhdanh từglasses, (formal) spectacles, (US) eyeglass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenteDạng gốc (base form)
- lentesSố nhiều (plural)
- f same meaningDạng gốc (base form)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lente de aumento | Kính lúp | |
| lente de contacto | Kính áp tròng | |
| lente de sol | Kính râm | |
| lente angular | Thấu kính góc rộng | |
| lente de Fresneldanh từ | danh từ | Thấu kính Fresnel |
| lenteja turcadanh từ | danh từ | Đậu lăng đỏ |
| lenteja de aguadanh từ | danh từ | Bèo |
| lentes de lectura | Kính đọc sách |
Ví dụ
- .Anh ấy đeo kính và nhìn cô ấy lại.
- .María đã mất kính đọc sách của mình.
- .Mỗi người trong chúng tôi đều có kính của riêng mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa