Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liendre
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈljendɾe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nit (trứng rận)
danh từ
nit (egg of a louse)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liendre
Dạng gốc
(base form)
liendre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nit
Trứng chấy, trứng rận
Họ từ
(word family)
cùng gốc
liendre
mari
liendre
Đồ khốn nạn
danh từ
Từ liên quan
(related word)
piojo
AI
1
Nit (trứng rận)
1
Nit (trứng rận)
1
Nit (trứng rận)