Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lenteja turca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đậu lăng đỏ
danh từ
red lentil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lenteja turca
Dạng gốc
(base form)
lenteja
s turcas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đậu lăng đỏ
1
Đậu lăng đỏ
1
Đậu lăng đỏ