lenteja
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lenˈtexa/nguồn
Nghĩa chính
- Đậu lăngdanh từlentil
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lentejaDạng gốc (base form)
- lentejasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lenteja turcadanh từ | danh từ | Đậu lăng đỏ |
| lenteja de aguadanh từ | danh từ | Bèo |
| lentejas, si quieres las comes y si no, las dejascụm từ | cụm từ | Lấy nó hoặc bỏ nó |
| ganarse las lentejasđộng từ | động từ | Kiếm sống |
| venderse por un plato de lentejasđộng từ | động từ | Bán hết; bán quyền thừa kế của mình để lấy một đống pott |
Họ từ (word family)
cùng gốc lentejaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh