Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lentejar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lenteˈxaɾ/
Nghĩa chính
1
Một cánh đồng đậu lăng
danh từ
a lentil field
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lentejar
Dạng gốc
(base form)
lentejar
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cánh đồng đậu lăng
1
Một cánh đồng đậu lăng
1
Một cánh đồng đậu lăng