Dịch

lentejar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lenteˈxaɾ/

Nghĩa chính

  1. Một cánh đồng đậu lăngdanh từa lentil field

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lentejarDạng gốc (base form)
  2. lentejaresSố nhiều (plural)

AI