lenticular
C2tính từ (adjective)
/lentikuˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Dạng thấu kínhtính từlenticular
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenticularDạng gốc (base form)
- lenticularesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| galaxia lenticulardanh từ | danh từ | Thiên hà hình hạt đậu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh