Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Liên quan đến một ống kínhtính từOf or pertaining to a lens.
- Có dạng như thấu kính hai mặt lồitính từShaped like a biconvex lens.
- Liên quan đến một hình ảnh thấu kínhtính từRelating to a lenticular image.
- Dạng tỉnh lược của lenticular imagedanh từEllipsis of lenticular image.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenticularDạng gốc (base form)
- lenticularsSố nhiều (plural)
- more lenticularSo sánh hơn (comparative)
- most lenticularSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lenticular clouddanh từ | danh từ | Đám mây ở độ cao có hình dạng giống như một thấu kính |
| lenticular imagedanh từ | danh từ | Bức ảnh được tạo bằng cách in dạng thấu kính trong đó các hình ảnh khác nhau xuất hiện từ các góc nhìn khác nhau |
| lenticular galaxydanh từ | danh từ | Thiên hà hình hạt đậu |
| lenticular bracketdanh từ | danh từ | Một trong hai ký hiệu, [ ], thường được sử dụng trong từ điển tiếng Trung và tiếng Nhật để kèm theo các từ đầu và đôi khi cho các mục đích khác |
| lenticular nucleusdanh từ | danh từ | Một trong hai phần—một trên mỗi bán cầu— của hạch nền, có hình dạng gần giống thấu kính và có hai phần tương ứng với hai cạnh của thấu kính hai mặt lồi: nhân bèo bọt và quả cầu nhạt (tương ứng hướng ra ngoài và vào trong) |
| lenticular printingdanh từ | danh từ | Công nghệ trong đó thấu kính dạng thấu kính được sử dụng để tạo ra hình ảnh in có ảo giác về chiều sâu hoặc khả năng thay đổi hoặc di chuyển khi chúng được nhìn từ các góc khác nhau |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Được bao phủ trong đậu lăng
- Covered in lenticels.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lenticular- lenticularlyTheo cách dạng thấu kínhtrạng từ
- lenticularityĐiều kiện là dạng thấu kínhdanh từ
- lenticularisMột loại mây bao gồm các thấu kính tròn hình đám mây, thường hình thành gần các ngọn núi. Liên quan đến các chi tích tích, và altocumulus, và đôi khi là các chi tích tích tầngdanh từ
- corneolenticularLiên quan đến giác mạc và thấu kính (của mắt)tính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilenticular
- từ tiếng Latinh trung đạilenticulāris“lentil-shaped”
- từ tiếng Latinhlenticula
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- thiên hà dạng thấu kính có thanh ngang
- [ ] , 455 , 80 .
- . , .