Dịch

lenticular cloud

danh từ (noun)
UK/lɛnˈtɪk.jʊ.lə ˈklaʊd/US/lɛnˈtɪk.jə.lɚ ˈklaʊd/

Nghĩa chính

  1. Đám mây ở độ cao có hình dạng giống như một thấu kínhdanh từA high-altitude cloud that is shaped like a lens.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lenticular cloudDạng gốc (base form)
  2. lenticular cloudsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI