Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corneolenticular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến giác mạc và thấu kính (của mắt)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the cornea and lens (of the eye)
Nguồn gốc
(etymology)
corneo-
+
lenticular
AI
1
Liên quan đến giác mạc và thấu kính (của mắt)
1
Liên quan đến giác mạc và thấu kính (của mắt)
1
Liên quan đến giác mạc và thấu kính (của mắt)