Dịch

glassware

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ đạc bằng thủy tinh, hàng thủy tinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Articles made from glass, especially drinking glasses, jugs and other tableware made of glass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glasswareDạng gốc (base form)
  2. glasswaresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy cẩn thận mang theo đồ thủy tinh.
  • .Họ tự thổi đồ thủy tinh ở đó.
  • , .Thủy tinh chất đống chờ nung chảy gần xưởng, nơi cũng có một cửa hàng bán đồ thủy tinh.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI