Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glassmaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghề thủ công hoặc công nghiệp sản xuất thủy tinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The craft or industry of producing glass
Nguồn gốc
(etymology)
glass
+
making
AI
1
Nghề thủ công hoặc công nghiệp sản xuất thủy tinh
1
Nghề thủ công hoặc công nghiệp sản xuất thủy tinh
1
Nghề thủ công hoặc công nghiệp sản xuất thủy tinh