Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
John Lennon spectacles
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với John Lennon glasses
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of John Lennon glasses.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
John Lennon glasses
Ví dụ
A
clamp-jawed
man
in
his
early
thirties
,
a
Program
attorney
named
Sean
,
sat
up
front
as
well
,
next
to
a
trim
,
bearded
fellow
of
the
same
age
—
the
good
Dr
.
Henderson
,
complete
with
a
yachtsman's
physique
and
John
Lennon
spectacles
.
AI
1
Đồng nghĩa với John Lennon glasses
1
Đồng nghĩa với John Lennon glasses
1
Đồng nghĩa với John Lennon glasses