Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pairer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc cái gì đó ghép đôi hoặc kết hợp
danh từ
Someone or something that pairs or combines
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pairer
Dạng gốc
(base form)
pairer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pair
+
-er
AI
1
Ai đó hoặc cái gì đó ghép đôi hoặc kết hợp
1
Ai đó hoặc cái gì đó ghép đôi hoặc kết hợp
1
Ai đó hoặc cái gì đó ghép đôi hoặc kết hợp