Nghĩa chính
- Từng đôi, từng cặpcụm giới từIn groups of two individuals or items.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proverbs run in pairscụm từ | cụm từ | Mỗi câu tục ngữ dường như bị mâu thuẫn bởi một câu tục ngữ khác có thông điệp đối lập hoặc mâu thuẫn, chẳng hạn như “nhiều đầu bếp làm hỏng nước dùng” và “nhiều tay làm việc nhẹ nhàng” |
| work in pairs | Làm việc theo cặp |
Ví dụ
- , .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha