Dịch

in pairs

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈpɛəz/US/ɪn ˈpɛɹz/

Nghĩa chính

  1. Từng đôi, từng cặpcụm giới từIn groups of two individuals or items.

Cụm từ (phrase)

proverbs run in pairscụm từMỗi câu tục ngữ dường như bị mâu thuẫn bởi một câu tục ngữ khác có thông điệp đối lập hoặc mâu thuẫn, chẳng hạn như “nhiều đầu bếp làm hỏng nước dùng” và “nhiều tay làm việc nhẹ nhàng”
work in pairsLàm việc theo cặp

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

AI