Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dance partner
US
/ˈ
d
æ
n
s
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
.
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bạn nhảy
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dance partners
Bạn nhảy
Xuất hiện ở từ khác
partner
kết hợp
bạn nhảy
AI
1
Bạn nhảy
1
Bạn nhảy
1
Bạn nhảy