Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
partnerly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phù hợp với đối tác
tính từ
Befitting a partner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
partnerly
Dạng gốc
(base form)
more partnerly
So sánh hơn
(comparative)
most partnerly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
partner
+
-ly
AI
1
Phù hợp với đối tác
1
Phù hợp với đối tác
1
Phù hợp với đối tác