Dịch

partnerdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện trở thành đối tác; quan hệ đối tácdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being a partner; partnership.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI