Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parcener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cùng thừa kế
danh từ
A coheir, a coparcener
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parcener
Dạng gốc
(base form)
parcener
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parcener
parcener
ship
Vai trò hoặc trạng thái của người chuyển phát
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
parcen
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
parcener
từ tiếng Pháp cổ
parçonier
từ tiếng Latinh
partītiō
“division”
AI
1
Người cùng thừa kế
1
Người cùng thừa kế
1
Người cùng thừa kế