Dịch

sociológico

C1tính từ (adjective)
/sosjoˈloxiko/

Nghĩa chính

  1. Xã hội họctính từsociological

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sociológicoDạng gốc (base form)
  2. sociológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sociológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sociológicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

madridismo sociológicoMột sự ảnh hưởng được cho là của Real Madrid đối với các thể chế chính trị, kinh tế, tư pháp và truyền thông của Tây Ban Nha, thuật ngữ được phổ biến rộng rãi bởi Joan Laporta

Họ từ (word family)

cùng gốc sociológico

Ngôn ngữ khác

AI