sociológico
C1tính từ (adjective)
/sosjoˈloxiko/
Nghĩa chính
- Xã hội họctính từsociological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sociológicoDạng gốc (base form)
- sociológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sociológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sociológicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| madridismo sociológico | Một sự ảnh hưởng được cho là của Real Madrid đối với các thể chế chính trị, kinh tế, tư pháp và truyền thông của Tây Ban Nha, thuật ngữ được phổ biến rộng rãi bởi Joan Laporta |
Họ từ (word family)
cùng gốc sociológicoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh