Dịch

sociological

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xã hội họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to sociology.

Cụm từ (phrase)

sociological imaginationdanh từKhuôn khổ để hiểu thực tế xã hội đặt trải nghiệm cá nhân vào bối cảnh lịch sử và xã hội rộng lớn hơn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Đây là một nghiên cứu xã hội học về nạo phá thai.
  • . , .Giới tính sinh học và giới tính xã hội không bị đánh đồng trong tiếng Anh cho đến sau khi định nghĩa xã hội học về giới xuất hiện. Trước đó, giới thường mang ý nghĩa là một phạm trù ngôn ngữ học.
  • các nghiên cứu xã hội học

AI