Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microsociological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến xã hội học vi mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to microsociology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microsociological
microsociological
ly
Về mặt xã hội học vi mô
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
sociological
AI
1
Liên quan đến xã hội học vi mô
1
Liên quan đến xã hội học vi mô
1
Liên quan đến xã hội học vi mô