Dịch

commonship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, điều kiện hoặc những thứ được chia sẻ hoặc nắm giữ chung; sự chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state, condition, or things shared or held in common; commonality.
  2. Cộng đồng hoặc học bổngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community or fellowship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commonshipDạng gốc (base form)
  2. commonshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI