commonship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, điều kiện hoặc những thứ được chia sẻ hoặc nắm giữ chung; sự chungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state, condition, or things shared or held in common; commonality.
- Cộng đồng hoặc học bổngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community or fellowship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commonshipDạng gốc (base form)
- commonshipsSố nhiều (plural)