gated community
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu dân cư bị hạn chế ra vào, chẳng hạn như có cổng khóa hoặc trạm gácdanh từA residential area with restricted access, such as by a locked gate or guard post.
- Bất cứ điều gì độc quyền có quyền truy cập hạn chếdanh từAnything exclusive having restricted access.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gated communityDạng gốc (base form)
- gated communitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , / .
- , , members-only .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- communitykết hợpkhu dân cư có cổng bảo vệ