Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vậtdanh từOne thing, one being, one item.
- Nhóm các thực thể hoặc các mục được coi là một thực thểdanh từA group of entities or items treated as one entity.
- Nguyên tử cuối cùng, hay một điểm đơn giản, không mở rộng; một cái gì đó cuối cùng và không thể chia cắtdanh từAn ultimate atom, or simple, unextended point; something ultimate and indivisible.
- Cá thể đơn lẻ (chẳng hạn như hạt phấn hoa) không có người khác, không đoàn kết trong một nhómdanh từA single individual (such as a pollen grain) that is free from others, not united in a group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monadDạng gốc (base form)
- monadsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đối tượng đơn hình trong danh mục các nội hàm của một danh mục cố định
- A monoid object in the category of endofunctors of a fixed category.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ; , , . […] "" .