Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mónada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmonada/
Nghĩa chính
1
Đơn nguyên
danh từ
monad
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mónada
Dạng gốc
(base form)
mónada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monad
Vật
AI
1
Đơn nguyên
1
Đơn nguyên
1
Đơn nguyên