Dịch

monadnock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọn đồi hoặc ngọn núi đứng biệt lập trên một vùng đồng bằng chủ yếu bằng phẳngdanh từA hill or mountain standing isolated above a predominantly flat plain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monadnockDạng gốc (base form)
  2. monadnocksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , ; .

AI