Nghĩa chính
- Ngọn đồi hoặc ngọn núi đứng biệt lập trên một vùng đồng bằng chủ yếu bằng phẳngdanh từA hill or mountain standing isolated above a predominantly flat plain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monadnockDạng gốc (base form)
- monadnocksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , ; .