Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
group together
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
uː
p
t
ʊ
ˈ
ɡ
ɛ
ð
.
ə
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
u
p
t
ʊ
ˈ
ɡ
ɛ
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Tập hợp lại thành nhóm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agrupar
Nhóm lại với nhau; kết hợp với nhau
Ví dụ
People
grouped
together
to
stay
warm
in
the
cold
night
.
Mọi người tập hợp lại thành nhóm để giữ ấm trong đêm lạnh.
Xuất hiện ở từ khác
group
kết hợp
tập hợp lại thành nhóm
groups
kết hợp
tập hợp lại
AI
1
Tập hợp lại thành nhóm
1
Tập hợp lại thành nhóm
1
Tập hợp lại thành nhóm