Nghĩa chính
- Nhóm nhân khẩu học dựa trên độ tuổidanh từA demographic grouping based on age.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- age groupDạng gốc (base form)
- age groupsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Foden’s , 74 , don’t . age-group .
- ?
- -50 .