Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biodistinctiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện có tính phân biệt sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being biodistinctive
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
distinctiveness
AI
1
Điều kiện có tính phân biệt sinh học
1
Điều kiện có tính phân biệt sinh học
1
Điều kiện có tính phân biệt sinh học