Nghĩa chính
- Người tham gia tích cực
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| active participants | Những người tham gia tích cực |
Ví dụ
- .Mỗi người tham gia tích cực đều nhận được giấy chứng nhận.
Xuất hiện ở từ khác
- activekết hợpngười tham gia tích cực
- participantkết hợpngười tham gia tích cực