Dịch

proactive

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chủ độngtính từActing in advance to deal with an expected change or difficulty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proactiveDạng gốc (base form)
  2. more proactiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most proactiveSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Chúng ta có thể giải quyết từng vấn đề khi nó phát sinh, hoặc có thể chủ động ngăn chặn các vấn đề trong tương lai.
  • .Bạn cần phải chủ động.
  • .Bạn phải chủ động.

AI